christmas holly

christmas holly

A sprig of Christmas holly decorates the festive mantelpiece.

Định nghĩa

Danh từ: Cây nhựa ruồi Giáng sinh (Christmas holly) một loại cây thường xanh, bóng, gai nhọn quả mọng màu đỏ tươi. Cây này thường được dùng làm vật trang trí trong dịp lễ Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi trang trí nhà bằng những cành cây nhựa ruồi Giáng sinh.)
  • (Những quả mọng đỏ tươi của cây nhựa ruồi Giáng sinh biểu tượng kinh điển của mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sprig of christmas holly": một nhánh nhỏ của cây nhựa ruồi Giáng sinh, thường được dùng để trang trí.

    • She pinned a sprig of christmas holly to her coat. ( ấy ghim một nhánh nhỏ của cây nhựa ruồi Giáng sinh lên áo khoác.)
  • "christmas holly wreath": vòng hoa làm từ cây nhựa ruồi Giáng sinh.

    • They hung a christmas holly wreath on the front door. (Họ treo một vòng hoa nhựa ruồi Giáng sinh trên cửa trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Holly (danh từ): cây nhựa ruồi nói chung, không chỉ riêng loại dùng trong Giáng sinh.

    • The holly bush in the garden has many red berries. (Bụi cây nhựa ruồi trong vườn nhiều quả mọng đỏ.)
  • Christmas (danh từ): Lễ Giáng sinh.

    • We celebrate Christmas with family. (Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ilex aquifolium (tên khoa học): tên gọi khoa học của cây nhựa ruồi châu Âu, thường được dùng trong Giáng sinh.
  • Holly: cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "christmas holly", đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan
  • "The holly and the ivy": một bài hát Giáng sinh truyền thống nói về cây nhựa ruồi cây thường xuân.
    • We sang "The holly and the ivy" at the Christmas concert. (Chúng tôi hát bài "The holly and the ivy" tại buổi hòa nhạc Giáng sinh.)